Từ vựng

売り場 (うりば, uriba) nghĩa là gì?

売り場 (うりば, uriba) trong tiếng Nhật nghĩa là quầy bán hàng, khu bán hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうりば
Romajiuriba
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
うりば
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguriba

quầy bán hàng, khu bán hàng

  1. 1danh từ quầy bán, gian hàng, khu bán hàngselling area; counter; section
  2. 2danh từ thời điểm tốt để bán ra, lúc nên bánfavorable time to sell; good time to sell

Câu ví dụ

  • Quầy bán giày ở tầng hai.

  • Tôi đã hỏi nhân viên ở quầy bán hàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.