Từ vựng
裏 (うら, ura) nghĩa là gì?
裏 (うら, ura) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt sau, mặt trái; phía sau lưng.
| Cách đọc | うら |
|---|---|
| Romaji | ura |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
裏うら
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngura
mặt sau, mặt trái; phía sau lưng
- 1danh từ mặt sau, mặt dưới, phía khuất, mặt tráiopposite side; bottom; other side
- 2danh từ đằng sau, phía sau lưngrear; back; behind
- 3danh từ lớp lót, mặt tronglining; inside
- 4danh từ trong bóng tối, ở hậu trường, sau lưng (ai đó)in the shadows; behind the scenes; offstage
- 5danh từ mặt khác chưa lộ ra (của tính cách), uẩn khúc, chuyện bên trongmore (to something than meets the eye); hidden side (e.g. of one's personality); unknown circumstances
Câu ví dụ
写真の裏に名前を書きました。
Tôi đã viết tên ở mặt sau tấm ảnh.
家の裏に小さい庭があります。
Phía sau nhà có một khu vườn nhỏ.