Từ vựng

コート (kooto) nghĩa là gì?

コート trong tiếng Nhật nghĩa là áo khoác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコート
Romajikooto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
コート
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkooto

áo khoác

  1. 1danh từ court (e.g. tennis, basketball, volleyball)

Câu ví dụ

  • Vì lạnh nên tôi mặc áo khoác.

  • Chiếc áo khoác đen đó là của tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.