Từ vựng
交番 (こうばん, kouban) nghĩa là gì?
交番 (こうばん, kouban) trong tiếng Nhật nghĩa là trạm cảnh sát khu vực (kōban).
| Cách đọc | こうばん |
|---|---|
| Romaji | kouban |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
交番こうばん
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouban
trạm cảnh sát khu vực (kōban)
- 1danh từ koban, đồn cảnh sát khu vực, chốt cảnh sát nhỏpolice box; koban; small neighborhood police station
- 2danh từ sự thay phiên, sự luân phiênalternation
- 3adj-f (vật lý học) xoay chiều, biến thiên tuần hoàn (dòng điện, ứng suất)alternating (current, stress, etc.)
Câu ví dụ
交番で道を聞きます。
Tôi hỏi đường ở trạm cảnh sát.
駅の前に交番があります。
Trước ga có một trạm cảnh sát.