Từ vựng
壮大 (そうだい, soudai) nghĩa là gì?
壮大 (そうだい, soudai) trong tiếng Nhật nghĩa là hùng vĩ, tráng lệ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうだい |
|---|
| Romaji | soudai |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoudai
hùng vĩ, tráng lệ
- 1tính từ -na · danh từ magnificent; grand; majestic
Câu ví dụ
壮大な景色に感動した。
Tôi đã cảm động trước phong cảnh hùng vĩ.
彼は壮大な計画を語った。
Anh ấy đã kể về một kế hoạch tráng lệ.