Từ vựng

相対 (そうたい, soutai) nghĩa là gì?

相対 (そうたい, soutai) trong tiếng Nhật nghĩa là tương đối; đối diện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうたい
Romajisoutai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
そうたい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoutai

tương đối; đối diện

  1. 1danh từ tính tương đối, thuyết tương đốirelativity
  2. 2adj-f tương đối, xét trong tương quanrelative
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đối mặt, đương đầu (với vấn đề)facing (e.g. a problem); confronting

Câu ví dụ

  • Hai người ngồi đối diện nhau và nói chuyện nhẹ nhàng.

  • Anh ấy nói rằng mọi giá trị đều mang tính tương đối.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.