Từ vựng
痛感 (つうかん, tsuukan) nghĩa là gì?
痛感 (つうかん, tsuukan) trong tiếng Nhật nghĩa là thấm thía, nhận thức sâu sắc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つうかん |
|---|
| Romaji | tsuukan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuukan
thấm thía, nhận thức sâu sắc
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ feeling keenly; fully realizing
Câu ví dụ
準備不足を痛感させられた。
Tôi đã bị buộc phải thấm thía sự thiếu chuẩn bị.
健康の大切さを痛感する出来事だった。
Đó là sự việc khiến tôi thấm thía tầm quan trọng của sức khỏe.