Từ vựng
費やす (ついやす, tsuiyasu) nghĩa là gì?
費やす (ついやす, tsuiyasu) trong tiếng Nhật nghĩa là tiêu tốn, dành thời gian hoặc tiền.
| Cách đọc | ついやす |
|---|---|
| Romaji | tsuiyasu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
費やすついやす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuiyasu
tiêu tốn, dành thời gian hoặc tiền
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ tiêu tốn, bỏ ra, dùng hết (tiền bạc, thời gian, công sức)to spend; to expend; to consume
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ phung phí, tiêu hoang, ném qua cửa sổto waste; to squander; to throw away
- 3động từ nhóm 1 · tha động từ dốc vào, dành trọn cho (một việc)to devote
Câu ví dụ
彼は研究に十年を費やした。
Anh ấy đã dành mười năm cho nghiên cứu.
無駄な会議に時間を費やしたくない。
Tôi không muốn tốn thời gian cho những cuộc họp vô ích.