Từ vựng

ふざける (fuzakeru) nghĩa là gì?

ふざける trong tiếng Nhật nghĩa là đùa giỡn, làm trò; nghịch ngợm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふざける
Romajifuzakeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ふざける
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuzakeru

đùa giỡn, làm trò; nghịch ngợm

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ đùa, nói giỡn, bông đùato joke; to jest; to kid
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ trêu chọc, lấy làm trò cười, chơi khămto make fun of; to laugh at; to play a prank
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ nô đùa, nghịch ngợm, quậy phá, cà rỡnto romp; to gambol; to frolic
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ ôm ấp, âu yếm nhauto neck; to make out

Câu ví dụ

  • Không được đùa giỡn trong giờ học.

  • Bọn trẻ đùa nghịch chơi với nhau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.