Từ vựng

夫妻 (ふさい, fusai) nghĩa là gì?

夫妻 (ふさい, fusai) trong tiếng Nhật nghĩa là vợ chồng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふさい
Romajifusai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ふさい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfusai

vợ chồng

  1. 1danh từ husband and wife; married couple

Câu ví dụ

  • Vợ chồng ông Tanaka đã đến dự đám cưới.

  • Vợ chồng giám đốc là những người rất tử tế.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.