Kanji

Chữ 酬 (THÙ) nghĩa là gì?

酬 đọc Hán-Việt là THÙ, nghĩa là đền đáp, thù lao; đối đáp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthù
Âm Onシュウ、シュ、トウ
Âm Kunむく.いる
Số nét13
Bộ thủ chính酉 (dậu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thùÂm On シュウ、シュ、トウÂm Kun むく.いる
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

đền đáp, thù lao; đối đáp

Mẹo nhớ

Rót hũ rượu 酉 như dòng sông 川 chảy nối một giọt 丶 để ĐỀN ĐÁP công ơn.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 報酬ほうしゅうthù lao, tiền thưởng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.