Từ vựng
基礎控除 (きそこうじょ, kisokoujo) nghĩa là gì?
基礎控除 (きそこうじょ, kisokoujo) trong tiếng Nhật nghĩa là khấu trừ cơ bản.
| Cách đọc | きそこうじょ |
|---|---|
| Romaji | kisokoujo |
基礎控除きそこうじょ
kisokoujo
khấu trừ cơ bản
- 1khấu trừ cơ bảnbasic deduction
Từ vựng
基礎控除 (きそこうじょ, kisokoujo) trong tiếng Nhật nghĩa là khấu trừ cơ bản.
| Cách đọc | きそこうじょ |
|---|---|
| Romaji | kisokoujo |
khấu trừ cơ bản