Từ vựng

ぎっしり (gisshiri) nghĩa là gì?

ぎっしり trong tiếng Nhật nghĩa là chật kín, dày đặc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎっしり
Romajigisshiri
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぎっしり
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggisshiri

chật kín, dày đặc

  1. 1trạng từ · adv-to tightly (packed); densely; closely

Câu ví dụ

  • Trong hộp bánh kẹo được nhét chật kín.

  • Tuần này lịch dày đặc, không có cả thời gian nghỉ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.