Từ vựng

きっかけ (kikkake) nghĩa là gì?

きっかけ trong tiếng Nhật nghĩa là cơ hội, nguyên cớ; động lực khởi đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきっかけ
Romajikikkake
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
きっかけ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkikkake

cơ hội, nguyên cớ; động lực khởi đầu

  1. 1danh từ chance; start; cue

Câu ví dụ

  • Việc du học là cơ duyên khiến tôi bắt đầu học tiếng Nhật.

  • Cơ duyên nào khiến hai người thân nhau vậy?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.