Từ vựng
執行猶予 (しっこうゆうよ, shikkouyuuyo) nghĩa là gì?
執行猶予 (しっこうゆうよ, shikkouyuuyo) trong tiếng Nhật nghĩa là (thành ngữ bốn chữ) án treo, hoãn thi hành án.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しっこうゆうよ |
|---|
| Romaji | shikkouyuuyo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
執行猶予しっこうゆうよ
shikkouyuuyo
(thành ngữ bốn chữ) án treo, hoãn thi hành án
- 1danh từ (thành ngữ bốn chữ) án treo, hoãn thi hành ánstay of execution; suspended sentence