Kanji

Chữ 垣 (VIÊN) nghĩa là gì?

垣 đọc Hán-Việt là VIÊN, nghĩa là bờ rào, tường thấp, giậu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtviên
Âm Onエン
Âm Kunかき
Số nét9
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
viênÂm On エンÂm Kun かき
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

bờ rào, tường thấp, giậu

Mẹo nhớ

Đắp đất 土 xếp quanh nhà 日 dưới trời 一 thành BỜ RÀO, TƯỜNG THẤP.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 垣根かきねhàng rào, ranh giới

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.