Từ vựng

解く (ほどく, hodoku) nghĩa là gì?

解く (ほどく, hodoku) trong tiếng Nhật nghĩa là tháo, cởi, gỡ rối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほどく
Romajihodoku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ほどく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghodoku

tháo, cởi, gỡ rối

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to undo; to untie; to unfasten

Câu ví dụ

  • Tôi đã tháo dây giày.

  • Hãy tháo dây buộc gói hàng ra.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.