Từ vựng

地球温暖化 (ちきゅうおんだんか, chikyuuondanka) nghĩa là gì?

地球温暖化 (ちきゅうおんだんか, chikyuuondanka) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nóng lên toàn cầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちきゅうおんだんか
Romajichikyuuondanka
Từ loạidanh từ
ちきゅうおんだんか
chikyuuondanka

sự nóng lên toàn cầu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.