Từ vựng
地球温暖化 (ちきゅうおんだんか, chikyuuondanka) nghĩa là gì?
地球温暖化 (ちきゅうおんだんか, chikyuuondanka) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nóng lên toàn cầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちきゅうおんだんか |
|---|
| Romaji | chikyuuondanka |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
地球温暖化ちきゅうおんだんか
chikyuuondanka
sự nóng lên toàn cầu
- 1danh từ sự nóng lên toàn cầuglobal warming