Từ vựng

地殻変動 (ちかくへんどう, chikakuhendou) nghĩa là gì?

地殻変動 (ちかくへんどう, chikakuhendou) trong tiếng Nhật nghĩa là (địa chất) vận động kiến tạo, sự dịch chuyển và biến dạng vỏ Trái Đất; sự biến động dữ dội, sự thay đổi long trời lở đất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちかくへんどう
Romajichikakuhendou
Từ loạidanh từ
ちかくへんどう
chikakuhendou

(địa chất) vận động kiến tạo, sự dịch chuyển và biến dạng vỏ Trái Đất; sự biến động dữ dội, sự thay đổi long trời lở đất

  1. 1danh từ (địa chất) vận động kiến tạo, sự dịch chuyển và biến dạng vỏ Trái Đấtdiastrophism (movement and deformation of the earth's crust)
  2. 2danh từ sự biến động dữ dội, sự thay đổi long trời lở đấtupheaval (e.g. in politics); seismic shift; earthshaking changes

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.