Từ vựng
地方議会 (ちほうぎかい, chihougikai) nghĩa là gì?
地方議会 (ちほうぎかい, chihougikai) trong tiếng Nhật nghĩa là hội đồng nhân dân địa phương, nghị viện địa phương.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちほうぎかい |
|---|
| Romaji | chihougikai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
地方議会ちほうぎかい
chihougikai
hội đồng nhân dân địa phương, nghị viện địa phương
- 1danh từ hội đồng nhân dân địa phương, nghị viện địa phươnglocal assembly