Từ vựng

示す (しめす, shimesu) nghĩa là gì?

示す (しめす, shimesu) trong tiếng Nhật nghĩa là chỉ ra, biểu thị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしめす
Romajishimesu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しめす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshimesu

chỉ ra, biểu thị

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ đưa ra cho xem, trình ra, làm mẫu cho thấyto (take out and) show; to demonstrate; to tell
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ chỉ vào, chỉ tới (bằng ngón tay, kim đồng hồ, kim chỉ)to point out (finger, clock hand, needle, etc.)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ thể hiện, biểu thị, cho thấy, bộc lộto indicate; to show; to represent

Câu ví dụ

  • Tôi đã chỉ vị trí nhà ga trên bản đồ.

  • Con số này biểu thị kết quả của năm nay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.