Từ vựng

国語 (こくご, kokugo) nghĩa là gì?

国語 (こくご, kokugo) trong tiếng Nhật nghĩa là quốc ngữ; môn tiếng Nhật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこくご
Romajikokugo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こくご
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokugo

quốc ngữ; môn tiếng Nhật

  1. 1danh từ quốc ngữ, ngôn ngữ chính thức của một nướcnational language
  2. 2danh từ tiếng Nhật (nhất là với tư cách môn học trong trường Nhật)Japanese language (esp. as a school subject in Japan)
  3. 3danh từ tiếng mẹ đẻone's native language; mother tongue
  4. 4danh từ từ thuần Nhật (phân biệt với từ gốc Hán và từ ngoại lai)native Japanese words (as opposed to loanwords and Chinese-derived words)

Câu ví dụ

  • Bài kiểm tra môn quốc ngữ đã rất khó.

  • Thầy dạy môn quốc ngữ rất hiền.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.