Từ vựng

スピーカー (supiikaa) nghĩa là gì?

スピーカー trong tiếng Nhật nghĩa là loa; diễn giả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスピーカー
Romajisupiikaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
スピーカー
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsupiikaa

loa; diễn giả

  1. 1danh từ speaker

Câu ví dụ

  • Cái loa này âm thanh rất hay.

  • Diễn giả hôm nay là một học giả nổi tiếng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.