Từ vựng

スマート (sumaato) nghĩa là gì?

スマート trong tiếng Nhật nghĩa là thanh lịch; thon gọn; khéo léo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスマート
Romajisumaato
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
スマート
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsumaato

thanh lịch; thon gọn; khéo léo

  1. 1tính từ -na bảnh bao, lịch sự (cách ăn mặc)smart (clothing, etc.); stylish
  2. 2tính từ -na thon thả, mảnh maislim; slender
  3. 3tính từ -na khéo léo, nhanh nhạy, gọn ghẽskilful; slick; clever

Câu ví dụ

  • Anh ấy đến cuộc họp với trang phục thanh lịch.

  • Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách khéo léo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.