Từ vựng

哲学 (てつがく, tetsugaku) nghĩa là gì?

哲学 (てつがく, tetsugaku) trong tiếng Nhật nghĩa là triết học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてつがく
Romajitetsugaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
てつがく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtetsugaku

triết học

  1. 1danh từ philosophy

Câu ví dụ

  • Sách triết học hơi khó một chút.

  • Tôi đang học triết học ở đại học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.