Từ vựng
哲学 (てつがく, tetsugaku) nghĩa là gì?
哲学 (てつがく, tetsugaku) trong tiếng Nhật nghĩa là triết học.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てつがく |
|---|
| Romaji | tetsugaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtetsugaku
triết học
- 1danh từ philosophy
Câu ví dụ
哲学の本は少し難しいです。
Sách triết học hơi khó một chút.
大学で哲学を勉強しています。
Tôi đang học triết học ở đại học.