Từ vựng

鉄 (てつ, tetsu) nghĩa là gì?

鉄 (てつ, tetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてつ
Romajitetsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
てつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtetsu

sắt

  1. 1danh từ sắt (nguyên tố Fe)iron (Fe)
  2. 2danh từ thépsteel
  3. 3tính từ の · danh từ sắt đá, cứng rắn (ý chí, kỷ luật)iron (will, discipline, lady, etc.)
  4. 4danh từ · hậu tố · tiền tố (viết tắt) đường sắt, ngành đường sắtrailway
  5. 5hậu tố (thông tục) người mê tàu hỏa, dân nghiện đường sắtrailway enthusiast

Câu ví dụ

  • Cái cổng này được làm bằng sắt.

  • Tôi đã đi qua một cây cầu sắt lớn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.