Từ vựng

周期 (しゅうき, shuuki) nghĩa là gì?

周期 (しゅうき, shuuki) trong tiếng Nhật nghĩa là chu kỳ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅうき
Romajishuuki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゅうき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuuki

chu kỳ

  1. 1danh từ cycle; period

Câu ví dụ

  • Sự tròn khuyết của mặt trăng có chu kỳ.

  • Hiện tượng này xảy ra theo chu kỳ nhất định.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.