Từ vựng

吹き替え (ふきかえ, fukikae) nghĩa là gì?

吹き替え (ふきかえ, fukikae) trong tiếng Nhật nghĩa là lồng tiếng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふきかえ
Romajifukikae
ふきかえ
fukikae

lồng tiếng

  1. 1lồng tiếngdubbing

Tách thành phần

吹 · き · 替え

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.