Từ vựng
吹き替え (ふきかえ, fukikae) nghĩa là gì?
吹き替え (ふきかえ, fukikae) trong tiếng Nhật nghĩa là lồng tiếng.
| Cách đọc | ふきかえ |
|---|---|
| Romaji | fukikae |
吹き替えふきかえ
fukikae
lồng tiếng
Từ vựng
吹き替え (ふきかえ, fukikae) trong tiếng Nhật nghĩa là lồng tiếng.
| Cách đọc | ふきかえ |
|---|---|
| Romaji | fukikae |
lồng tiếng