Từ vựng

替え (かえ, kae) nghĩa là gì?

替え (かえ, kae) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thay đổi, sự đổi mới; đồ thay thế, đồ dự phòng; tỷ giá quy đổi tiền tệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかえ
Romajikae
Từ loạidanh từ, hậu tố
かえ
kae

sự thay đổi, sự đổi mới; đồ thay thế, đồ dự phòng; tỷ giá quy đổi tiền tệ

  1. 1danh từ · hậu tố sự thay đổi, sự đổi mớichange; alteration
  2. 2danh từ đồ thay thế, đồ dự phòng, bộ quần áo để thaysubstitute; spare; replacement
  3. 3danh từ tỷ giá quy đổi tiền tệrate of exchange

Còn viết: 換え、代え

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.