Từ vựng

引取る (ひきとる, hikitoru) nghĩa là gì?

引取る (ひきとる, hikitoru) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếp nhận, nhận nuôi; rời đi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひきとる
Romajihikitoru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひきとる
N1 · ước tính theo khung JLPThikitoru

tiếp nhận, nhận nuôi; rời đi

Câu ví dụ

  • Bà đã nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi và nuôi lớn nó.

  • Vị khách nói lời cảm ơn rồi lặng lẽ rời đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.