Từ vựng
引取る (ひきとる, hikitoru) nghĩa là gì?
引取る (ひきとる, hikitoru) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếp nhận, nhận nuôi; rời đi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひきとる |
|---|
| Romaji | hikitoru |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPThikitoru
tiếp nhận, nhận nuôi; rời đi
Câu ví dụ
祖母は孤児を引取って育てた。
Bà đã nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi và nuôi lớn nó.
客はお礼を言って静かに引取った。
Vị khách nói lời cảm ơn rồi lặng lẽ rời đi.