Từ vựng

同時 (どうじ, douji) nghĩa là gì?

同時 (どうじ, douji) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng thời, cùng lúc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうじ
Romajidouji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
どうじ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdouji

đồng thời, cùng lúc

  1. 1danh từ cùng một lúc, cùng thời điểmsame time
  2. 2adj-f đồng thời, song song, diễn ra cùng lúcsimultaneous; concurrent; synchronous

Câu ví dụ

  • Hai người đến cùng lúc.

  • Âm thanh và ánh sáng đến đồng thời.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.