Từ vựng
同志 (どうし, doushi) nghĩa là gì?
同志 (どうし, doushi) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng chí, người cùng chí hướng.
| Cách đọc | どうし |
|---|---|
| Romaji | doushi |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
同志どうし
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdoushi
đồng chí, người cùng chí hướng
- 1danh từ sự cùng chí hướng, cùng một lònglike-mindedness; (being of the) same mind; shared sentiment
- 2danh từ đồng chí, bạn cùng chí hướng, người tâm giaocomrade; fellow; kindred soul
Câu ví dụ
彼らは同志です。
Họ là những người cùng chí hướng.
同志と共に戦った。
Chiến đấu cùng đồng chí.