Từ vựng
合間 (あいま, aima) nghĩa là gì?
合間 (あいま, aima) trong tiếng Nhật nghĩa là khoảng nghỉ, lúc rảnh xen kẽ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あいま |
|---|
| Romaji | aima |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaima
khoảng nghỉ, lúc rảnh xen kẽ
- 1danh từ · tính từ の interval; break; pause
Câu ví dụ
仕事の合間にコーヒーを飲む。
Tôi uống cà phê trong lúc nghỉ giữa công việc.
家事の合間に本を読んでいる。
Tôi đọc sách trong khoảng thời gian rảnh giữa việc nhà.