Từ vựng

合間 (あいま, aima) nghĩa là gì?

合間 (あいま, aima) trong tiếng Nhật nghĩa là khoảng nghỉ, lúc rảnh xen kẽ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあいま
Romajiaima
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
あいま
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaima

khoảng nghỉ, lúc rảnh xen kẽ

  1. 1danh từ · tính từ の interval; break; pause

Câu ví dụ

  • Tôi uống cà phê trong lúc nghỉ giữa công việc.

  • Tôi đọc sách trong khoảng thời gian rảnh giữa việc nhà.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.