Từ vựng

敢えて (あえて, aete) nghĩa là gì?

敢えて (あえて, aete) trong tiếng Nhật nghĩa là dám, cố ý; không nhất thiết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあえて
Romajiaete
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
あえて
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaete

dám, cố ý; không nhất thiết

  1. 1trạng từ cố tình, dám (làm điều không cần thiết, ngược đời hoặc bất lợi cho mình)purposely (of something needless, unexpected or seemingly counterproductive, etc.); daringly (doing something); deliberately
  2. 2trạng từ không hẳn là, không đến mức, chẳng có gì đặc biệtnot necessarily; not particularly; not especially
  3. 3trạng từ (cổ) quyết không, tuyệt nhiên khôngdefinitely not

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã cố ý chọn con đường nguy hiểm.

  • Nếu phải nói thẳng, tôi phản đối phương án này.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.