Từ vựng

合言葉 (あいことば, aikotoba) nghĩa là gì?

合言葉 (あいことば, aikotoba) trong tiếng Nhật nghĩa là mật khẩu, ám hiệu; khẩu hiệu, phương châm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあいことば
Romajiaikotoba
Từ loạidanh từ
あいことば
aikotoba

mật khẩu, ám hiệu; khẩu hiệu, phương châm

  1. 1danh từ mật khẩu, ám hiệupassword; watchword
  2. 2danh từ khẩu hiệu, phương châmmotto; slogan

Còn viết: 合い言葉、合い詞、合いことば

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.