Từ vựng
がっしり (gasshiri) nghĩa là gì?
がっしり trong tiếng Nhật nghĩa là rắn chắc, vững chãi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がっしり |
|---|
| Romaji | gasshiri |
|---|
| Từ loại | trạng từ, động từ (+する) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggasshiri
rắn chắc, vững chãi
- 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) firmly; solidly; sturdily
Câu ví dụ
この机はがっしり作られている。
Cái bàn này được làm rất vững chãi.
柱ががっしりと屋根を支えている。
Những chiếc cột vững chãi đỡ lấy mái nhà.