Từ vựng

がっちり (gatchiri) nghĩa là gì?

がっちり trong tiếng Nhật nghĩa là chắc chắn, khỏe; chặt chẽ, tính toán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがっちり
Romajigatchiri
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
がっちり
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggatchiri

chắc chắn, khỏe; chặt chẽ, tính toán

  1. 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) chắc nịch, vạm vỡ, chắc chắnsolid; robust; well-built
  2. 2trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) chặt, căng, khíttight; taut
  3. 3trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) tính toán chi li, khôn ngoan về tiền nongshrewd; calculating; astute

Câu ví dụ

  • Hai người bắt tay nhau thật chặt.

  • Anh ấy có thân hình vạm vỡ chắc nịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.