Từ vựng

交流 (こうりゅう, kouryuu) nghĩa là gì?

交流 (こうりゅう, kouryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là giao lưu, trao đổi; dòng điện xoay chiều.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうりゅう
Romajikouryuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうりゅう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouryuu

giao lưu, trao đổi; dòng điện xoay chiều

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự giao lưu, trao đổi qua lại (văn hoá, con người)exchange (e.g. cultural); interchange; interaction
  2. 2danh từ (điện) dòng điện xoay chiều, dòng ACalternating current; AC

Câu ví dụ

  • Cái máy này chạy bằng điện xoay chiều.

  • Cơ hội giao lưu với du học sinh đã tăng lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.