Từ vựng
合成 (ごうせい, gousei) nghĩa là gì?
合成 (ごうせい, gousei) trong tiếng Nhật nghĩa là tổng hợp, hợp thành; ghép ảnh.
| Cách đọc | ごうせい |
|---|---|
| Romaji | gousei |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
合成ごうせい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggousei
tổng hợp, hợp thành; ghép ảnh
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tổng hợp, hợp thành, ghép lạicomposition; synthesis; compounding
- 2danh từ ảnh ghép, ảnh cắt dáncomposite photo
- 3danh từ (toán) phép hợp (của hàm số)(function) composition
Câu ví dụ
この繊維は合成された素材だ。
Loại sợi này là chất liệu được tổng hợp.
写真を合成して面白い画像を作った。
Tôi đã ghép ảnh để tạo ra bức hình thú vị.