Từ vựng

合成 (ごうせい, gousei) nghĩa là gì?

合成 (ごうせい, gousei) trong tiếng Nhật nghĩa là tổng hợp, hợp thành; ghép ảnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcごうせい
Romajigousei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ごうせい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggousei

tổng hợp, hợp thành; ghép ảnh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tổng hợp, hợp thành, ghép lạicomposition; synthesis; compounding
  2. 2danh từ ảnh ghép, ảnh cắt dáncomposite photo
  3. 3danh từ (toán) phép hợp (của hàm số)(function) composition

Câu ví dụ

  • Loại sợi này là chất liệu được tổng hợp.

  • Tôi đã ghép ảnh để tạo ra bức hình thú vị.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.