Từ vựng

がっくり (gakkuri) nghĩa là gì?

がっくり trong tiếng Nhật nghĩa là thất vọng, suy sụp; kiệt sức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがっくり
Romajigakkuri
Từ loạitrạng từ, danh từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
がっくり
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggakkuri

thất vọng, suy sụp; kiệt sức

  1. 1trạng từ · danh từ · động từ (+する) (tượng hình) rũ rượi, gục xuống vì thất vọng, tan nát cõi lòngheartbroken; crestfallen; dejected
  2. 2trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) mệt lả, kiệt sứcfeeling exhausted; feeling drained

Câu ví dụ

  • Anh ấy thất vọng rũ vai xuống.

  • Tôi suy sụp khi nghe tin trượt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.