Từ vựng

司法裁判 (しほうさいばん, shihousaiban) nghĩa là gì?

司法裁判 (しほうさいばん, shihousaiban) trong tiếng Nhật nghĩa là xét xử tư pháp, phiên tòa tư pháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしほうさいばん
Romajishihousaiban
Từ loạidanh từ
しほうさいばん
shihousaiban

xét xử tư pháp, phiên tòa tư pháp

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.