Từ vựng

セメント (semento) nghĩa là gì?

セメント trong tiếng Nhật nghĩa là xi măng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcセメント
Romajisemento
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
セメント
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsemento

xi măng

  1. 1danh từ cement

Câu ví dụ

  • Bức tường này được làm bằng xi măng.

  • Người thợ đang trộn xi măng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.