Từ vựng

栓 (せん, sen) nghĩa là gì?

栓 (せん, sen) trong tiếng Nhật nghĩa là nút, nút chai; vòi khóa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせん
Romajisen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
せん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsen

nút, nút chai; vòi khóa

  1. 1danh từ nút chai, nút bần, nắp đậystopper; cork; plug
  2. 2danh từ vòi nước, van khoátap; faucet; stopcock

Câu ví dụ

  • Không rút được nút chai rượu vang.

  • Đậy nút bồn tắm để trữ nước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.