Từ vựng
好調 (こうちょう, kouchou) nghĩa là gì?
好調 (こうちょう, kouchou) trong tiếng Nhật nghĩa là thuận lợi, khả quan, phong độ tốt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうちょう |
|---|
| Romaji | kouchou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouchou
thuận lợi, khả quan, phong độ tốt
- 1tính từ -na · tính từ の · danh từ favourable; favorable; promising
Câu ví dụ
仕事は好調に進んでいる。
Công việc đang tiến triển thuận lợi.
チームは好調を維持している。
Đội đang duy trì phong độ tốt.