Từ vựng
口座番号 (こうざばんごう, kouzabangou) nghĩa là gì?
口座番号 (こうざばんごう, kouzabangou) trong tiếng Nhật nghĩa là số tài khoản ngân hàng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうざばんごう |
|---|
| Romaji | kouzabangou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
口座番号こうざばんごう
kouzabangou
số tài khoản ngân hàng
- 1danh từ số tài khoản ngân hàngaccount number (bank, etc.)