Từ vựng

口座番号 (こうざばんごう, kouzabangou) nghĩa là gì?

口座番号 (こうざばんごう, kouzabangou) trong tiếng Nhật nghĩa là số tài khoản ngân hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうざばんごう
Romajikouzabangou
Từ loạidanh từ
こうざばんごう
kouzabangou

số tài khoản ngân hàng

  1. 1danh từ số tài khoản ngân hàngaccount number (bank, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.