Từ vựng
受講 (じゅこう) nghĩa là gì?
受講 (じゅこう) trong tiếng Nhật nghĩa là theo học, dự khoá học.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅこう |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
theo học, dự khoá học
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ taking a lecture; attending a class; taking a course