Từ vựng

主権 (しゅけん, shuken) nghĩa là gì?

主権 (しゅけん, shuken) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ quyền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅけん
Romajishuken
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゅけん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuken

chủ quyền

  1. 1danh từ sovereignty; supremacy; dominion

Câu ví dụ

  • Chủ quyền quốc gia cần được tôn trọng.

  • Hiến pháp quy định chủ quyền thuộc về nhân dân.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.