Từ vựng

受信機 (じゅしんき, jushinki) nghĩa là gì?

受信機 (じゅしんき, jushinki) trong tiếng Nhật nghĩa là máy thu sóng, thiết bị thu tín hiệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅしんき
Romajijushinki
Từ loạidanh từ
じゅしんき
jushinki

máy thu sóng, thiết bị thu tín hiệu

  1. 1danh từ máy thu sóng, thiết bị thu tín hiệu(television, radio, etc.) receiver

Còn viết: 受信器

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.