Từ vựng

受け継ぐ (うけつぐ, uketsugu) nghĩa là gì?

受け継ぐ (うけつぐ, uketsugu) trong tiếng Nhật nghĩa là kế thừa, tiếp quản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうけつぐ
Romajiuketsugu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
うけつぐ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguketsugu

kế thừa, tiếp quản

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to inherit; to succeed; to take over

Câu ví dụ

  • Người con trai đã kế thừa công ty của cha.

  • Truyền lại văn hóa truyền thống cho thế hệ sau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.