Từ vựng
受け入れる (うけいれる, ukeireru) nghĩa là gì?
受け入れる (うけいれる, ukeireru) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếp nhận, chấp nhận, đồng ý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うけいれる |
|---|
| Romaji | ukeireru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngukeireru
tiếp nhận, chấp nhận, đồng ý
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ to accept; to receive; to agree
Câu ví dụ
会社は彼の提案を受け入れた。
Công ty đã chấp nhận đề xuất của anh ấy.
新しい意見を素直に受け入れる。
Tôi tiếp nhận ý kiến mới một cách thẳng thắn.